Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trường dạy nghề" (1)
trường dạy nghề

Tiếng Anh
Danh từvocational school, technical school
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
My brother is studying at a vocational school for electronics.
Từ liên quan "trường dạy nghề" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trường dạy nghề" (1)
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
My brother is studying at a vocational school for electronics.
